THÔNG BÁO ĐIỂM THI LỚP ĐIỆN TỬ CƠ BẢN KHÓA 274A
|
SỞ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH & XÃ HỘI |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
TRƯỜNG TRUNG CẤP KTCN LÊ QUÝ ĐÔN |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
DANH SÁCH HỌC SINH THI HẾT HỌC PHẦN NGUYÊN LÝ ĐIỆN TỬ CƠ BẢN KHÓA 274A |
|
Ngày 31 tháng 03 năm 2018 |
|
Học viên kiểm tra thông tin trước khi ký, nội dung để làm chứng chỉ. |
|
STT
|
Họ và Tên
|
Ngày Sinh
|
Nơi sinh
|
Ngành học
|
Khóa
|
Điểm
|
Ký tên
|
|
1 |
Ng Quý Trọng Hiếu |
22/08/1998 |
HN |
|
274A |
3.5 |
|
|
2 |
Đặng Văn An |
26/10/1998 |
Lào Cai |
|
274A |
5.0 |
|
|
3 |
Nguyễn Văn Chung |
03/02/1998 |
HN |
|
274A |
7.0 |
|
|
4 |
Đỗ Công Hưng |
08/02/1988 |
HN |
|
274A |
6.5 |
|
|
5 |
Lê Đức Cường |
06/10/1998 |
Hà Nam |
|
274A |
5.0 |
|
|
6 |
Phạm Quốc Thiện |
25/03/1996 |
Thái Nguyên |
|
274A |
|
|
|
7 |
Nguyễn Tiến Dũng |
09/05/2001 |
Phú Thọ |
|
274A |
5.5 |
|
|
8 |
Vũ Tiến Hùng |
31/07/1999 |
Hà Nội |
|
274A |
|
|
|
9 |
Nguyễn Văn Kính |
25/11/1999 |
Vĩnh Phúc |
|
274A |
7.0 |
|
|
10 |
Bùi Văn Viết |
28/01/1997 |
Hưng Yên |
|
274A |
4.5 |
|
|
11 |
Lê Hoàng Tiến |
26/05/1999 |
HN |
|
274A |
|
|
|
12 |
Đào Văn Quang |
09/08/1999 |
Thanh Hóa |
|
274A |
4.0 |
|
|
13 |
Nguyễn Ngọc Hiệp |
21/12/1999 |
Bắc Giang |
|
274A |
8.0 |
|
|
14 |
Hoàng Văn Nghĩa |
15/05/1997 |
Hòa Bình |
|
274A |
5.0 |
|
|
15 |
Nguyễn Đình Thùy |
27/10/1992 |
HN |
|
274A |
8.0 |
|
|
16 |
Nguyễn Văn Bình |
07/05/1984 |
Phú thọ |
|
274A |
7.0 |
|
|
17 |
Vũ Quang Minh |
20/10/1999 |
Nam Định |
|
274A |
7.5 |
|
|
18 |
Nguyễn Tuấn Anh |
02/08/1999 |
Ninh Bình |
|
274A |
|
|
|
19 |
Lại Duy Khánh |
25/10/1999 |
Hà Nội |
|
274A |
5.0 |
|
|
20 |
Nguyễn Đức Hiếu |
24/02/1992 |
Bắc Giang |
|
274A |
4.5 |
|
|
21 |
Nguyễn Ngọc Tân |
02/12/1994 |
HN |
|
274A |
5.0 |
|
|
22 |
Lê Minh Nghĩa |
04/01/1999 |
Hải Dương |
|
274A |
|
|
|
23 |
Trần Văn Sơn |
12/01/1988 |
Bắc Giang |
|
274A |
|
|
|
24 |
Nguyễn Quốc Tuấn |
18/05/1995 |
Huế |
|
274A |
5.0 |
|
|
25 |
Lê Văn Phong |
14/08/1995 |
Thanh Hóa |
|
274A |
7.0 |
|
|
26 |
Vũ Văn Nam |
15/03/1992 |
Nam Định |
|
274A |
|
|
|
27 |
Nguyễn Văn Thắng |
18/11/1998 |
Thanh Hóa |
|
274A |
4.5 |
|
|
28 |
Nguyễn Như Mỹ |
16/06/1999 |
Vĩnh Phúc |
|
274A |
5.0 |
|
|
29 |
La Văn Tùng |
18/01/1999 |
Cao Bằng |
|
274A |
5.5 |
|
|
30 |
Nguyễn Đức Vinh |
01/11/1994 |
Thái Bình |
|
274A |
5.0 |
|
|
31 |
Nguyễn Đình Dân |
19/07/1997 |
Thái Bình |
|
274A |
7.5 |
|
|
32 |
Nguyễn Hinh |
22/08/1995 |
HN |
|
274A |
|
|
|
33 |
Trần Văn Tuyến |
04/11/1980 |
Nam Định |
|
274A |
4.5 |
|
|
34 |
Trần Văn Lâm |
05/01/1984 |
Nam Định |
|
274A |
3.0 |
|
|
35 |
Nguyễn Quyết Thắng |
19/08/1998 |
Ninh Bình |
|
274A |
5.5 |
|