THÔNG BÁO ĐIỂM THI LỚP ĐIỆN TỬ CƠ BẢN KHÓA 273C
SỞ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH & XÃ HỘI CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG TRUNG CẤP KTCN LÊ QUÝ ĐÔN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC SINH THI HẾT HỌC PHẦN NGUYÊN LÝ ĐIỆN TỬ CƠ BẢN KHÓA 273C
Ngày 24 tháng 03 năm 2018
Học viên kiểm tra thông tin trước khi ký, nội dung để làm chứng chỉ.
STT
Họ và Tên
Ngày Sinh
Nơi sinh
Ngành học
Khóa
Điểm
Ký tên
1 Đỗ Văn Hậu 14/05/1997 Nam Định oto 273C 6.5  
2 Nguyễn Thành Trung 30/09/1997 Thanh Hóa oto 273C 7.5  
3 Lưu Văn Hai 17/03/1997 Bắc Ninh oto 273C 6.5  
4 Lương Thanh Thực 27/07/1996 Lạng Sơn oto 273C 5.5  
5 Nguyễn Thế Cường 20/05/1998 Bắc Ninh XM 273C 7.0  
6 Sồng A Dế 16/12/1997 Sơn La XM 273C 6.0  
7 Phạm Văn Song 16/06/1981 Thái Bình XM 273C 6.5  
8 Nguyễn Đình Trường 27/09/1987 Hà Nội MM 273C 7.5  
9 Nguyễn Quang Lập 09/10/1984 Hà Nội MM 273C 6.5  
10 Chu Văn Thiều 20/12/1998 Hà Nội MM 273C 7.0  
11 Nguyễn Văn Đạt 25/10/1994 Hà Nội MM 273C 7.0  
12 Trần Văn Dương 20/04/1997 Hải Dương ĐL 273C 7.0  
13 Nguyễn Quý Mạnh 25/12/1991 Hà Nội ĐL 273C 7.5  
14 Nguyễn Bằng Linh 10/10/1999 Hà Nội ĐL 273C 7.5  
15 Nguyễn Đình Huấn 01/12/1988 Bắc Giang ĐTH 273C    
16 Phạm Văn Đạt 02/09/1998 Yên Bái Điện DD 273C    
17 Hoàng Việt Cường 19/07/2001 Hà Nội ĐTDĐ 273C 5.5  
18 Lê Quốc Trung 29/04/1999 Hải Dương XM 273C 7  
19 Hoàng Đình Bắc 17/12/1999 Thái Bình XM 273C 5.5  
20 Lý Văn Pá 04/07/1988 Bắc Kan XM 273C 6.5  
21 Vàng Na Xá 11/01/1999 Lai Châu XM 273C 6.5  
22 Nguyễn Công Đức 01/09/1999 Bắc Ninh XM 269 7.5  
23 Mai Văn Lực 14/06/1997 Thanh Hóa XM 269 6.5  
24 Hoàng Văn Mạnh   Hà Nội SMM 266    
25 Trần Ngọc Tùng 21/11/1993 Hà Nội SMM 272 8  
26 Nguyễn Anh Quang 14/06/1998 Nam Định SCMM 272 5  
27 Hoàng Văn Dũng 29/08/1998 Lạng Sơn oto 272 7  
28 Hoành Văn Thư 24/05/1994 Quảng Ninh XM 267 5  
29 Nguyễn Trần Hào 26/10/1998 Hà Tĩnh XM 269 7  
30 Tẩn Kin Phù 11/10/1988 Mường Hum XM 269 7  
31 Nông Thanh Nghị 11/12/1993 Cao Bằng XM 269 7  
32 Lý Sơn Tá 04/03/1999 Bắc Kan XM 267 5  
33 Hoàng Văn Mạnh 05/10/1999 Hà Nội SCMM 266 7.5