KẾT QUẢ THI MÔN ĐIỆN TỬ CƠ BẢN KHÓA 275B
SỞ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH & XÃ HỘI   CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG TRUNG CẤP KTCN LÊ QUÝ ĐÔN   Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC SINH THI HẾT HỌC PHẦN NGUYÊN LÝ ĐIỆN TỬ CƠ BẢN KHÓA 275B
Ngày 21 tháng 04 năm 2018
Học viên kiểm tra thông tin trước khi ký, thiếu bổ xung nội dung để làm chứng chỉ.
STT
Họ và Tên
Ngày Sinh
Nơi sinh
Ngành học
Khóa
Điểm
Ký tên
1 LÊ VĂN GIANG 29/10/1990 Nghệ An SCXM 275B 5.0  
2 CAO QUANG ÂN 10/06/1989 Hà Tĩnh Đ DD 275B 9.0  
3 GIÀNG A CÔNG 10/06/1998 Điện Biên SCXM 275B 7.0  
4 NGÔ VĂN TÁM 10/05/1997 Hà Nội ĐL 275B 8.0  
5 TRƯƠNG CÔNG DŨNG 10/08/1980 Hải Dương Oto 275B 9.0  
6 CHU VĂN TÂM 04/09/1995 Hưng Yên SCMM 275B 7.0  
7 PHẠM VĂN TIỀM 02/07/1985 Nam Định SCMM 275B 9.0  
8 ĐỖ VĂN ĐẠI 18/11/1997 Nam Định ĐL 275B 7.0  
9 NGUYỄN VĂN ĐỨC 21/05/1997 Sơn La ĐL 275B 8.0  
10 TRẦN VIẾT CHUNG 02/10/1998 Sơn La Oto 275B 6.0  
11 NGUYỄN ĐÌNH HẢO       275B    
12 HOÀNG VĂN ĐẠT 20/01/1996 Sơn La ĐL 275B 8.0  
13 LÊ THẠC THANH 28/06/1998 Nghệ An SCMM 275B 7.0  
14 LÊ VĂN TỈNH 19/11/1998 Thanh Hóa SCXM 275B 7.0  
15 NGUYỄN VĂN TRƯỜNG 21/09/1997 Thanh Hóa SCMM 275B 9.0  
16 LÝ VĂN HOÀNG       275B    
17 HÀ VIẾT LUYỆN 01/11/1979 Bắc Giang Đ DD 275B 7.0  
18 HÀ VĂN TRƯỜNG 22/09/1998 Phú Thọ ĐKT 275B 9.0  
19 NGUYỄN VĂN MẠNH 06/04/1997 Hà Tĩnh ĐT 275B 9.0  
20 LÊ VĂN ĐĂNG 03/11/1999 Hà Nội ĐL 275B 6.0  
21 HOÀNG VĂN HÙNG       275B    
22 NGUYỄN QUỐC THẮNG 12/08/1992 Bắc Giang SCMM 275B 8.0  
23 LẠI PHÚ SƠN 26/10/1974 Hà Nội ĐTH 275B 9.0  
24 VŨ VIẾT THUẬN       275B    
25 ĐỖ VĂN HIẾU       275B    
26 PHẠM MẠNH TUẤN 12/11/1998 Quảng Ninh Oto 275B    
27 VÕ HỮU QUYẾT 11/07/1998 Nghệ An SCMM 275B 4.0  
28 ĐINH VĂN TUỆ 06/11/1999 Nghệ An SCMM 275B 3.0  
29 TRẦN PHƯƠNG NAM       275B    
30 NGUYỄN VĂN TIẾN       275B    
31 TRẦN TRỌNG ĐẠT       275B    
32 TỐNG VĂN TUẤN 02/09/1992 Bắc Giang SCXM 275B 6.0  
33 BÙI DUY CƯỜNG       275B    
34 TRẦN ANH TUẤN 14/03/1999 Sơn La   275B 5.5  
35 LƯU TUẤN ANH 07/12/2000 Hà Nội   275B 5.0  
36 NGUYỄN ĐỨC AN       275B    
37 Dương Mạnh Dũng 09/09/1995 Hà Nội ĐL 271 7.5  
38 Bùi Thanh Liêm 05/09/1991 Hòa Bình ĐL 271 5.0  
39 Nguyễn Hữu Dũng 10/05/1987 Vĩnh Phúc ĐL 271 8.0  
40 Lại Xuân Trường 16/09/1996 Hà Nội SCVT 267 6.5  
41 Nguyễn Hải Dương 12/12/1998 Sơn La ĐL 268 7.5  
42 Bùi Văn Viết 28/01/1997 Hưng Yên Oto 274 5.0  
43 Lương Mạnh Hiếu 23/06/2002 Hưng Yên Oto 274 7.0  
44 Nguyễn Văn Vinh 15/07/1991 Nghệ An ĐL 268 5.0  
45 Hồ Quang Trọng 16/05/1989 Yên Bái Oto 274 6.0