KẾT QUẢ THI MÔN ĐIỆN TỬ CƠ BẢN KHÓA 274B
|
SỞ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH & XÃ HỘI |
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
TRƯỜNG TRUNG CẤP KTCN LÊ QUÝ ĐÔN |
|
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
DANH SÁCH HỌC SINH THI HẾT HỌC PHẦN NGUYÊN LÝ ĐIỆN TỬ CƠ BẢN KHÓA 274B |
|
Ngày 31 tháng 03 năm 2018 |
|
Học viên kiểm tra thông tin trước khi ký, thiếu bổ xung nội dung để làm chứng chỉ. |
|
STT
|
Họ và Tên
|
Ngày Sinh
|
Nơi sinh
|
Ngành học
|
Khóa
|
Điểm
|
Ký tên
|
|
1 |
Nguyễn Văn Quân |
25/04/1985 |
|
|
274B |
5.5 |
|
|
2 |
Nguyễn Văn Chường |
04/08/1996 |
|
|
274B |
5.5 |
|
|
3 |
Nguyễn Văn Hiếu |
28/02/1999 |
|
|
274B |
6.5 |
|
|
4 |
Hoàng Xuân Thao |
02/03/1998 |
|
|
274B |
5.0 |
|
|
5 |
Nguyễn Văn Khải |
08/10/1998 |
|
|
274B |
4.0 |
|
|
6 |
Văn Viết Trọng |
04/03/1996 |
|
|
274B |
3.5 |
|
|
7 |
Khuất Duy Tùng |
20/03/2001 |
|
|
274B |
5.0 |
|
|
8 |
Trương Hữu Nghĩa |
22/11/1999 |
|
|
274B |
5.0 |
|
|
9 |
Nguyễn Hữu Chính |
02/08/1981 |
|
|
274B |
5.0 |
|
|
10 |
Đinh Văn Minh |
14/01/1998 |
|
|
274B |
5.0 |
|
|
11 |
Đỗ Danh Dũng |
03/08/1996 |
|
|
274B |
5.0 |
|
|
12 |
Nguyễn Duy Bình |
06/01/1999 |
|
|
274B |
7.5 |
|
|
13 |
Phạm Trung Hiếu |
11/10/1997 |
|
|
274B |
5.5 |
|
|
14 |
Lương Mạnh Hiếu |
23/06/2002 |
|
|
274B |
4.5 |
|
|
15 |
Hoàng Lý Tú |
16/01/1997 |
|
|
274B |
5.0 |
|
|
16 |
Tòng Văn Đức |
05/01/1990 |
|
|
274B |
6.5 |
|
|
17 |
Hoàng Văn Thuận |
15/08/1986 |
|
|
274B |
2.0 |
|
|
18 |
Nguyễn Văn Tuấn |
11/12/1999 |
|
|
274B |
|
|
|
19 |
Dương Văn Hiếu |
11/11/1994 |
|
|
274B |
4.0 |
|
|
20 |
Lê Minh Chiến |
25/09/1998 |
|
|
274B |
5.0 |
|
|
21 |
Phạm Ngọc Khang |
04/03/1990 |
|
|
274B |
5.0 |
|
|
22 |
Bùi Xuân Thúy |
07/08/1987 |
|
|
274B |
7.5 |
|
|
23 |
Bùi Quang Dẫn |
|
|
|
274B |
|
|
|
24 |
Nguyễn Thọ Lừng |
14/10/1993 |
|
|
267 |
7.5 |
|
|
25 |
Trần Văn Bình |
20/08/1995 |
|
|
268 |
6.0 |
|
|
26 |
Phạm Thế Công |
18/04/1999 |
|
|
268C |
|
|
|
27 |
Vũ Trần Nguyên |
06/04/1987 |
|
|
267B |
7.0 |
|
|
28 |
Nguyễn Đức Thịnh |
22/08/1995 |
|
|
274A |
7.0 |
|
|
29 |
Lê Hoàng Tiến |
|
|
|
274C |
5.5 |
|
|
30 |
Phạm Thế Công |
18/04/1999 |
|
|
268C |
4.5 |
|
|
31 |
Nguyễn Quốc Tuấn |
|
|
|
265 |
4.5 |
|