|
SỞ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH & XÃ HỘI |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
TRƯỜNG TRUNG CẤP KTCN LÊ QUÝ ĐÔN |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CHƯA NHẬN HỒ SƠ GỐC 2018 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Nơi sinh |
Ngành nghề |
Học bạ
THPT |
Bằng tốt
nghiệp
THPT |
SĐT |
Ghi chú |
|
1 |
Nguyễn Quốc Tuấn |
18/05/1995 |
TT Huế |
Công nghệ Oto |
|
x |
968300762 |
Nộp giấy xác nhận |
|
2 |
Nguyễn Thế Thành |
29/01/1989 |
Hà Tây |
Vận hành s/c thiết
bị lạnh |
x |
x |
972554745 |
|
|
3 |
Nguyễn Trí Hà |
07/08/1997 |
Hà Tây |
Vận hành s/c thiết
bị lạnh |
x |
x |
967517128 |
|
|
4 |
Nguyễn Phương Nam |
13/07/1999 |
Hà Tây |
Vận hành s/c thiết
bị lạnh |
x |
|
972455321 |
Nộp giấy CNTN
tạm thời |
|
5 |
Phạm Văn Quang |
25/08/1999 |
Nam Định |
Bảo trì hệ thống thiết bị
cơ khí máy nổ |
x |
x |
987925990 |
|
|
6 |
Nguyễn Ngọc Minh |
28/08/1995 |
Hưng Yên |
Vận hành s/c thiết
bị lạnh |
x |
x |
1666792696 |
|
|
7 |
Nguyễn Tiến Ngọc |
08/04/1999 |
Yên Bái |
Vận hành s/c thiết
bị lạnh |
x |
|
981966499 |
Nộp giấy CNTN
tạm thời |
|
8 |
Lê Minh Hoàng Anh |
05/05/1997 |
Vĩnh Phúc |
Vận hành s/c thiết
bị lạnh |
x |
x |
1698697308 |
|
|
9 |
Nguyễn Gia Bảo |
17/04/1999 |
Phú Thọ |
Bảo trì hệ thống thiết bị
cơ khí máy nổ |
x |
x |
986440317 |
|
|
10 |
Nguyễn Văn Hải |
13/03/1999 |
Hà Nam |
Lắp đặt thiết
bị điện |
x |
x |
967361734 |
|
|
11 |
Phạm Anh Dũng |
17/07/1993 |
Hà Nội |
Vận hành s/c thiết
bị lạnh |
x |
x |
989177093 |
|
|
12 |
Nguyễn Văn Hòa |
24/11/1999 |
Hà Tây |
Vận hành s/c thiết
bị lạnh |
x |
x |
971687675 |
|
|
13 |
Nguyễn Ngọc Đức |
30/04/1999 |
Hà Tây |
S/c thiết bị may |
x |
x |
1636981108 |
|
|
14 |
Đỗ Văn Thắng |
14/09/1999 |
Hà Nội |
Vận hành s/c thiết
bị lạnh |
x |
x |
1697649606 |
|
|
15 |
Nguyễn Thị May |
01/04/1999 |
Thái Bình |
Kỹ thuật chế biến
món ăn |
x |
x |
0941 877 328 |
|
|
16 |
Trần Văn Toàn |
01/05/1999 |
Hà Tây |
Vận hành s/c thiết
bị lạnh |
x |
x |
1626519423 |
|
|
17 |
Nguyễn Văn Quang |
08/07/1999 |
Hà Tây |
Vận hành s/c thiết
bị lạnh |
x |
x |
169139982 |
|
|
18 |
Nguyễn Văn Cương |
10/04/1999 |
Sơn La |
Vận hành s/c thiết
bị lạnh |
x |
x |
989748177 |
|
|
19 |
Đoàn Văn Tiến |
10/12/1999 |
Bắc Gianng |
Bảo trì hệ thống thiết bị
cơ khí máy nổ |
x |
x |
982618481 |
|
|
20 |
Phạm Quang Thịnh |
07/01/1999 |
Thái Nguyên |
Bảo trì hệ thống thiết bị
cơ khí máy nổ |
x |
x |
963011462 |
|
|
21 |
Nguyễn Quốc Toàn |
22/10/1999 |
Hà Tây |
S/c thiết bị may |
x |
x |
1684715785 |
|
|
22 |
Đỗ Thọ Vũ |
24/11/1995 |
Hà Tây |
Vận hành s/c thiết
bị lạnh |
x |
x |
986004295 |
|
|
23 |
Trần Văn Sơn |
23/03/1999 |
Hà Nam |
S/c thiết bị may |
x |
x |
1698017650 |
|
|
24 |
Nguyễn Bá Thịnh |
10/01/1998 |
Hà Nội |
Bảo trì hệ thống thiết bị
cơ khí máy nổ |
x |
x |
981600830 |
|
|
25 |
Trịnh Minh Thế |
22/12/1994 |
Lào Cai |
Vận hành s/c thiết
bị lạnh |
x |
x |
1659235787 |
|
|
26 |
Ngạc Xuân Hành |
09/11/1999 |
Cao Bằng |
Vận hành s/c thiết
bị lạnh |
x |
x |
1663753983 |
|
|
27 |
Lý Quốc Tuyển |
03/01/1999 |
Cao Bằng |
Vận hành s/c thiết
bị lạnh |
x |
x |
1293848792 |
|
|
28 |
Nguyễn Thanh Phong |
30/06/1999 |
Hà Nội |
Vận hành s/c thiết
bị lạnh |
x |
x |
1653634418 |
|
|
29 |
Nguyễn Công Trưởng |
21/09/1996 |
Hưng Yên |
Lắp đặt thiết
bị điện |
x |
x |
974490895 |
|
|
30 |
Lương Văn Đức |
05/12/1997 |
Hà Tây |
S/c thiết bị may |
x |
x |
971445824 |
|
|
31 |
Lò Văn Toàn |
24/07/1998 |
Lai Châu |
Công nghệ Oto |
x |
x |
1672150802 |
|
|
32 |
Đặng Tuấn Anh |
15/09/1997 |
Hà Tây |
Lắp đặt thiết
bị điện |
x |
x |
1649202056 |
|
|
33 |
Phạm bá Khải |
06/04/1998 |
Thanh Hóa |
Vận hành s/c thiết
bị lạnh |
x |
x |
977598402 |
|
|
34 |
Nguyễn Quang Hưng |
15/11/1977 |
Thanh Hóa |
Lắp đặt thiết
bị điện |
x |
x |
949013363 |
|
|
35 |
Nguyễn Công Trưởng |
21/09/1996 |
Hưng Yên |
Lắp đặt thiết
bị điện |
x |
x |
974490895 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Ngày 30/06/2018 |
|
|
|
|
|
|
|
|
Phòng đào tạo |