DANH SÁCH LỚP PHA CHẾ K 270-274
Quy định: TẤT CẢ HỌC VIÊN HỆ SƠ CẤP, TRUNG CẤP, CAO ĐẲNG NGÀNH KỸ THUẬT CHẾ BIẾN MÓN ĂN ĐỀU PHẢI HOÀN THÀNH ĐỦ TÍN CHỈ CÁC MÔN HỌC THEO YÊU CẦU MỚI ĐƯỢC CẤP BẰNG.

Học viên lớp Pha chế nếu nghỉ quá 20% số tiết (2/10 buổi) sẽ bị đình chỉ học. Phí đăng kí học lại là 1,000,000đ/lần.
Trung tâm dạy nghề Thanh Xuân   Ghi chú:        
Số 1 - Xa La - Hà Đông     Đi học: để trống        
        Nghỉ học: V        
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP PHA CHẾ K268-274
                 
STT HỌ TÊN Ngày sinh Khóa Tiêu chuẩn thi Điểm lý thuyết Điểm thực hành Tổng kết Xếp loại
1 TRỊNH XUÂN TÙNG     Bỏ thi 0 0    
2 PHẠM THỊ NGOAN 27/09/1999 268   6 5    
3 PHẠM TRUNG KIÊN 18/11/1999 268   6 5    
4 TRẦN TRUNG HIẾU 17/03/1982 269   6 6    
5 TRẦN TRỌNG TOÀN 09/07/1992 273   5 6    
6 NGUYỄN ĐẠI PHÁP 02/03/2002 274   6 6    
7 DƯƠNG THỊ HƯƠNG 29/12/1992 274   8 9    
8 NGUYỄN HỮU LÝ 4/9/2001 268   5 6    
9 NGÔ VĂN LUÂN 5/7/1994 274   8 8    
10 NGUYỄN VĂN ĐỨC ANH 28/07/1997 274   7 6    
11 DĐINH VĨNH BẢO 23/08/1994 274   5 6    
12 ĐINH QUANG VINH 19/01/1991 274   9 9    
13 TÒNG HẢI TÂM     ĐÌNH CHỈ        
14 NGUYỄN KHẮC HÙNG 05/10/1997 274   7 6    
15 NGUYỄN VIẾT THẾ 02/02/1998 274   6 6    
16 NGUYỄN ĐẮC VIỆT 25/09/1993 275   7 7    
17 NGUYỄN THANH HƯỜNG 24/07/1998 275   8 7    
18 VƯƠNG ĐÌNH VĂN 02/06/1999 271   7 7    
19 NGUYỄN VĂN QUÂN 16/11/1995 271   8 8    
20 NGUYỄN MẠNH ĐỨC 11/11/1999 268   7 6    
21 NGUYỄN VĂN TIẾN 22/01/1999 271   7 6    
22 NGUYỄN MẠNH PHÚC 08/08/1995 271   8 8    
23 NGUYỄN MINH ĐỨC 18/12/1999 274   5 6    
24 ĐINH THANH HẢI 29/09/1996 275   8 9    
25 HOÀNG VĂN ĐẠT 07/12/1991 273   5 6    
26 TRẦN SỸ NGUYÊN 02/07/1999 269   6 5    
27 LÊ TÚ NAM 06/03/1999 268   5 6    
28 TRƯƠNG ĐỨC MINH 05/11/1996 273   8 8    
29 NGUYỄN VĂN CHUNG     ĐÌNH CHỈ        
30 LÊ THỊ KHÁNH NHƯ 14/07/1999 267   6 7    
31 ĐỖ BẢO NGỌC 04/09/1999 266   7 6    
32 LÊ XUÂN THẮNG 09/03/1999 267   7 8    
33 ĐẶNG ANH TUẤN 30/03/1997 266   6 7    
34 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG 23/04/1999 267   8 7    
35 LƯƠNG THỊ HƯƠNG DỊU 10/05/1999 267   7 7    
36 NGUYỄN VĂN HIẾU 19/09/1999 268   7 7    
37 TRẦN VĂN DƯƠNG 26/11/1999 268   6 7    
38 NGUYỄN ĐÌNH TOÀN 27/07/1997 275   8 8    
39 NGUYỄN VĂN MẠNH 03/06/1993 269   9 8    
40 ĐINH THỊ NHUNG 04/12/1999 267   8 8    
41 NGUYỄN NGỌC LÂM     ĐÌNH CHỈ        
42 PHÙNG THANH PHƯƠNG     ĐÌNH CHỈ        
43 ĐỖ HỒNG PHI 30/06/1998 267   6 5    


KẾT QUẢ HỌC TẬP, CHI TIẾT ĐIỂM DANH (Xem tại đây)

C
HỈNH SỬA THÔNG TIN TRỰC TUYẾN (Tại đây)