DANH SÁCH LỚP HỌC VĂN HÓA THÁNG 7.2018

DANH SÁCH HỌC MÔN AN TOÀN LAO ĐỘNG THÁNG 7
STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Khóa Ngành B1 B2 Điểm Kí tên
1 Đỗ Việt  An 08/05/1999 Hà Nội 270-271 Điện Lạnh        
2 Do tien  cong 05/03/1990 Hà Nội 275a Dkt        
3 Nguyễn Văn  Cương 10/01/1999 Hà Nội 167 Ô tô        
4 Nguyễn Quang  Cường 25/04/1999 Hà Nội 269 Ô tô        
5 Lê Minh  Chiến 25/09/1998 Thanh Hóa 274b Điện Lạnh        
6 Trần Văn Chiến 25/03/2018 Thái Bình 267 Ô tô        
7 Ngô Đình  Dũng 26/04/1998 Quảng Ninh 267 Ô tô   L    
8 Trần Văn  Dương 20/04/1997 Hải Dương 273 Điện Lạnh        
9 Đỗ Văn  Đại 18/11/1997 Nam Định 272-274C Điện Lạnh        
10 Đỗ Văn Đại   Nam Định 274C Điện Lạnh        
11 Đinh Xuân  Đàn 19/08/1994 Quảng Bình 276 SC Xe Máy        
12 Đàm Tiến  Đạt 25/12/1995 Hà Nội K267 Ô Tô        
13 Lê Văn  Đăng 03/11/1999 Hà Nội 272-274 Điện Lạnh        
14 Lê Văn  Đăng 03/11/1999 Hà Nội 274c Điện Lạnh        
15 Nguyễn Văn  Đức 21/05/1997 Sơn La 272-274 Điện Lạnh        
16 Nguyễn Minh  Đức 18/12/1999 Nam định 272 Nấu ăn        
17 Chu Văn  Hậu 30/05/1999 Vĩnh Phúc 274 Ô tô        
18 Nguyễn Duy  Hậu 20/04/1997 Ninh Bình 274 Nấu ăn        
19 Nguyễn Văn  Hiếu 29/09/1999 Yên bái 267 Oto        
20 Lê Tuấn  Hoàng 13/08/1991 Phú Thọ 277 ĐTDĐ        
21 Phạm Huy  Hoàng 08/09/1999 Ninh Bình 266 Ô tô        
22 Phan Văn  Hưng 19/01/1998 Lào Cai 268 Ô tô        
23 Nguyễn Xuân  Khá 25/10/1999 Nam Định 266 Ô tô        
24 Lê Đắc  Khánh 12/04/1997 Thanh Hoá 264A ĐKT        
25 Đặng Thanh  Long 13/02/1999 Hà Nội 266 Ô tô        
26 Trần Văn Mười 10/12/1979 Quảng Bình 277 Nấu ăn        
27 Nguyễn Gia  Nghĩa 14/08/1999 Hà Nội 275 ĐTDĐ        
28 Đỗ Bảo  Ngọc   Yên Bái 266 Nấu ăn        
29 Nghiêm Xuân Thị  Ngọc Anh 28/01/2000 Hà Nội 275 Nấu ăn        
30 Nguyễn Khắc  Phấn 23/08/1998 Hà Nội 266 Oto        
31 Nguyễn Duy  Quang 04/01/1999 Hà Nội 266 Ô tô        
32 Nguyễn Hồng  Sơn 12/06/1999 Hà Nội 266 Ô tô H3        
33 Hoàng Văn  Tài 25/04/1996 Thanh Hóa 276C Điện tử        
34 Nguyễn Thanh  Tân 28/10/1996 Thái Bình   Điện Lạnh        
35 Nguyễn Hữu  Tiến   Hòa Bình 261 Điện Lạnh        
36 Nguyễn Văn  Tiến 22/01/1999 Hà Nội 271 Nấu ăn        
37 Nguyễn Hữu  Tiến 19/08/1998 Hòa Bình 261 Điện lạnh        
38 Phạm Văn  Tình 25/03/1999 Hà Nam 267 Ô Tô        
39 Nguyễn Văn  Toàn 12/05/1996 Bắc Giang 277C SC Máy May        
40 Phạm Minh  Toàn 02/12/1998 Tuyên Quang 268 Ô tô        
41 Trần Xuân  Toán 19/01/1997 Hưng Yên 275 Nấu ăn        
42 Đào Quang    Bắc Giang 274 Nấu ăn        
43 Nguyễn Quang  07/09/1996 Bắc Ninh 268 ĐTH        
44 Hoàng Văn  Tùng 01/02/1995 Hà Nam 275a Điện Lạnh        
45 Trần Minh  Tường 25/02/1999 Nam Định 268 Ô tô        
46 Nguyễn Quyết  Thắng 18/09/1998 Ninh Bình 274a Điện Lạnh        
47 Bùi Văn  Trường   Quảng Ninh 267B ĐTH        
48 Nguyễn Mạnh  Cường 05/05/1997 Quảng Ninh 276 Nấu ăn        

DANH SÁCH HỌC MÔN GIÁO DỤC THỂ CHẤT THÁNG 7
STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Khóa Ngành B1 B2 Điểm Kí tên
1 Đỗ Việt  An 08/05/1999 Hà Nội 270-271 Điện Lạnh        
2 Do tien  cong 05/03/1990 Hà Nội 275a Dkt        
3 Nguyễn Văn  Cương 10/01/1999 Hà Nội 167 Ô tô        
4 Nguyễn Quang  Cường 25/04/1999 Hà Nội 269 Ô tô        
5 Lê Minh  Chiến 25/09/1998 Thanh Hóa 274b Điện Lạnh        
6 Trần Văn Chiến 25/03/2018 Thái Bình 267 Ô tô        
7 Ngô Đình  Dũng 26/04/1998 Quảng Ninh 267 Ô tô        
8 Trần Văn  Dương 20/04/1997 Hải Dương 273 Điện Lạnh        
9 Đỗ Văn  Đại 18/11/1997 Nam Định 272-274C Điện Lạnh        
10 Đỗ Văn Đại   Nam Định 274C Điện Lạnh        
11 Đinh Xuân  Đàn 19/08/1994 Quảng Bình 276 SC Xe Máy        
12 Đàm Tiến  Đạt 25/12/1995 Hà Nội K267 Ô Tô        
13 Lê Văn  Đăng 03/11/1999 Hà Nội 272-274 Điện Lạnh        
14 Lê Văn  Đăng 03/11/1999 Hà Nội 274c Điện Lạnh        
15 Nguyễn Văn  Đức 21/05/1997 Sơn La 272-274 Điện Lạnh        
16 Nguyễn Minh  Đức 18/12/1999 Nam định 272 Nấu ăn        
17 Chu Văn  Hậu 30/05/1999 Vĩnh Phúc 274 Ô tô        
18 Nguyễn Duy  Hậu 20/04/1997 Ninh Bình 274 Nấu ăn        
19 Nguyễn Văn  Hiếu 29/09/1999 Yên bái 267 Oto        
20 Lê Tuấn  Hoàng 13/08/1991 Phú Thọ 277 ĐTDĐ        
21 Phạm Huy  Hoàng 08/09/1999 Ninh Bình 266 Ô tô        
22 Phan Văn  Hưng 19/01/1998 Lào Cai 268 Ô tô        
23 Nguyễn Xuân  Khá 25/10/1999 Nam Định 266 Ô tô        
24 Lê Đắc  Khánh 12/04/1997 Thanh Hoá 264A ĐKT        
25 Đặng Thanh  Long 13/02/1999 Hà Nội 266 Ô tô        
26 Trần Văn Mười 10/12/1979 Quảng Bình 277 Nấu ăn        
27 Nguyễn Gia  Nghĩa 14/08/1999 Hà Nội 275 ĐTDĐ        
28 Đỗ Bảo  Ngọc   Yên Bái 266 Nấu ăn        
29 Nghiêm Xuân Thị  Ngọc Anh 28/01/2000 Hà Nội 275 Nấu ăn        
30 Nguyễn Khắc  Phấn 23/08/1998 Hà Nội 266 Oto        
31 Nguyễn Duy  Quang 04/01/1999 Hà Nội 266 Ô tô        
32 Nguyễn Hồng  Sơn 12/06/1999 Hà Nội 266 Ô tô H3        
33 Hoàng Văn  Tài 25/04/1996 Thanh Hóa 276C Điện tử        
34 Nguyễn Thanh  Tân 28/10/1996 Thái Bình   Điện Lạnh        
35 Nguyễn Hữu  Tiến   Hòa Bình 261 Điện Lạnh        
36 Nguyễn Văn  Tiến 22/01/1999 Hà Nội 271 Nấu ăn        
37 Nguyễn Hữu  Tiến 19/08/1998 Hòa Bình 261 Điện lạnh        
38 Phạm Văn  Tình 25/03/1999 Hà Nam 267 Ô Tô        
39 Nguyễn Văn  Toàn 12/05/1996 Bắc Giang 277C SC Máy May        
40 Phạm Minh  Toàn 02/12/1998 Tuyên Quang 268 Ô tô        
41 Trần Xuân  Toán 19/01/1997 Hưng Yên 275 Nấu ăn        
42 Đào Quang    Bắc Giang 274 Nấu ăn        
43 Nguyễn Quang  07/09/1996 Bắc Ninh 268 ĐTH        
44 Hoàng Văn  Tùng 01/02/1995 Hà Nam 275a Điện Lạnh        
45 Trần Minh  Tường 25/02/1999 Nam Định 268 Ô tô        
46 Nguyễn Quyết  Thắng 18/09/1998 Ninh Bình 274a Điện Lạnh        
47 Bùi Văn  Trường   Quảng Ninh 267B ĐTH        
48 Nguyễn Mạnh  Cường 05/05/1997 Quảng Ninh 276 Nấu ăn        
 
DANH SÁCH HỌC MÔN TIN THÁNG 7
STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Khóa Ngành B1 B2 Điểm Kí tên
1 Đỗ Việt  An 08/05/1999 Hà Nội 270-271 Điện Lạnh        
2 Do tien  cong 05/03/1990 Hà Nội 275a Dkt        
3 Nguyễn Văn  Cương 10/01/1999 Hà Nội 167 Ô tô        
4 Nguyễn Quang  Cường 25/04/1999 Hà Nội 269 Ô tô        
5 Lê Minh  Chiến 25/09/1998 Thanh Hóa 274b Điện Lạnh        
6 Trần Văn Chiến 25/03/2018 Thái Bình 267 Ô tô        
7 Ngô Đình  Dũng 26/04/1998 Quảng Ninh 267 Ô tô        
8 Trần Văn  Dương 20/04/1997 Hải Dương 273 Điện Lạnh        
9 Đỗ Văn  Đại 18/11/1997 Nam Định 272-274C Điện Lạnh        
10 Đỗ Văn Đại   Nam Định 274C Điện Lạnh        
11 Đinh Xuân  Đàn 19/08/1994 Quảng Bình 276 SC Xe Máy        
12 Đàm Tiến  Đạt 25/12/1995 Hà Nội K267 Ô Tô        
13 Lê Văn  Đăng 03/11/1999 Hà Nội 272-274 Điện Lạnh        
14 Lê Văn  Đăng 03/11/1999 Hà Nội 274c Điện Lạnh        
15 Nguyễn Văn  Đức 21/05/1997 Sơn La 272-274 Điện Lạnh        
16 Nguyễn Minh  Đức 18/12/1999 Nam định 272 Nấu ăn        
17 Chu Văn  Hậu 30/05/1999 Vĩnh Phúc 274 Ô tô        
18 Nguyễn Duy  Hậu 20/04/1997 Ninh Bình 274 Nấu ăn        
19 Nguyễn Văn  Hiếu 29/09/1999 Yên bái 267 Oto        
20 Lê Tuấn  Hoàng 13/08/1991 Phú Thọ 277 ĐTDĐ        
21 Phạm Huy  Hoàng 08/09/1999 Ninh Bình 266 Ô tô        
22 Phan Văn  Hưng 19/01/1998 Lào Cai 268 Ô tô        
23 Nguyễn Xuân  Khá 25/10/1999 Nam Định 266 Ô tô        
24 Lê Đắc  Khánh 12/04/1997 Thanh Hoá 264A ĐKT        
25 Đặng Thanh  Long 13/02/1999 Hà Nội 266 Ô tô        
26 Trần Văn Mười 10/12/1979 Quảng Bình 277 Nấu ăn        
27 Nguyễn Gia  Nghĩa 14/08/1999 Hà Nội 275 ĐTDĐ        
28 Đỗ Bảo  Ngọc   Yên Bái 266 Nấu ăn        
29 Nghiêm Xuân Thị  Ngọc Anh 28/01/2000 Hà Nội 275 Nấu ăn        
30 Nguyễn Khắc  Phấn 23/08/1998 Hà Nội 266 Oto        
31 Nguyễn Duy  Quang 04/01/1999 Hà Nội 266 Ô tô        
32 Nguyễn Hồng  Sơn 12/06/1999 Hà Nội 266 Ô tô H3        
33 Hoàng Văn  Tài 25/04/1996 Thanh Hóa 276C Điện tử        
34 Nguyễn Thanh  Tân 28/10/1996 Thái Bình   Điện Lạnh        
35 Nguyễn Hữu  Tiến   Hòa Bình 261 Điện Lạnh        
36 Nguyễn Văn  Tiến 22/01/1999 Hà Nội 271 Nấu ăn        
37 Nguyễn Hữu  Tiến 19/08/1998 Hòa Bình 261 Điện lạnh        
38 Phạm Văn  Tình 25/03/1999 Hà Nam 267 Ô Tô        
39 Nguyễn Văn  Toàn 12/05/1996 Bắc Giang 277C SC Máy May        
40 Phạm Minh  Toàn 02/12/1998 Tuyên Quang 268 Ô tô        
41 Trần Xuân  Toán 19/01/1997 Hưng Yên 275 Nấu ăn        
42 Đào Quang    Bắc Giang 274 Nấu ăn        
43 Nguyễn Quang  07/09/1996 Bắc Ninh 268 ĐTH        
44 Hoàng Văn  Tùng 01/02/1995 Hà Nam 275a Điện Lạnh        
45 Trần Minh  Tường 25/02/1999 Nam Định 268 Ô tô        
46 Nguyễn Quyết  Thắng 18/09/1998 Ninh Bình 274a Điện Lạnh        
47 Bùi Văn  Trường   Quảng Ninh 267B ĐTH        
48 Nguyễn Mạnh  Cường 05/05/1997 Quảng Ninh 276 Nấu ăn        

DANH SÁCH HỌC MÔN GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG THÁNG 7
STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Khóa Ngành B1 B2 Điểm Kí tên
1 Đỗ Việt  An 08/05/1999 Hà Nội 270-271 Điện Lạnh        
2 Do tien  cong 05/03/1990 Hà Nội 275a Dkt        
3 Nguyễn Văn  Cương 10/01/1999 Hà Nội 167 Ô tô        
4 Nguyễn Quang  Cường 25/04/1999 Hà Nội 269 Ô tô        
5 Lê Minh  Chiến 25/09/1998 Thanh Hóa 274b Điện Lạnh        
6 Trần Văn Chiến 25/03/2018 Thái Bình 267 Ô tô        
7 Ngô Đình  Dũng 26/04/1998 Quảng Ninh 267 Ô tô        
8 Trần Văn  Dương 20/04/1997 Hải Dương 273 Điện Lạnh        
9 Đỗ Văn  Đại 18/11/1997 Nam Định 272-274C Điện Lạnh        
10 Đỗ Văn Đại   Nam Định 274C Điện Lạnh        
11 Đinh Xuân  Đàn 19/08/1994 Quảng Bình 276 SC Xe Máy        
12 Đàm Tiến  Đạt 25/12/1995 Hà Nội K267 Ô Tô        
13 Lê Văn  Đăng 03/11/1999 Hà Nội 272-274 Điện Lạnh        
14 Lê Văn  Đăng 03/11/1999 Hà Nội 274c Điện Lạnh        
15 Nguyễn Văn  Đức 21/05/1997 Sơn La 272-274 Điện Lạnh        
16 Nguyễn Minh  Đức 18/12/1999 Nam định 272 Nấu ăn        
17 Chu Văn  Hậu 30/05/1999 Vĩnh Phúc 274 Ô tô        
18 Nguyễn Duy  Hậu 20/04/1997 Ninh Bình 274 Nấu ăn        
19 Nguyễn Văn  Hiếu 29/09/1999 Yên bái 267 Oto        
20 Lê Tuấn  Hoàng 13/08/1991 Phú Thọ 277 ĐTDĐ        
21 Phạm Huy  Hoàng 08/09/1999 Ninh Bình 266 Ô tô        
22 Phan Văn  Hưng 19/01/1998 Lào Cai 268 Ô tô        
23 Nguyễn Xuân  Khá 25/10/1999 Nam Định 266 Ô tô        
24 Lê Đắc  Khánh 12/04/1997 Thanh Hoá 264A ĐKT        
25 Đặng Thanh  Long 13/02/1999 Hà Nội 266 Ô tô        
26 Trần Văn Mười 10/12/1979 Quảng Bình 277 Nấu ăn        
27 Nguyễn Gia  Nghĩa 14/08/1999 Hà Nội 275 ĐTDĐ        
28 Đỗ Bảo  Ngọc   Yên Bái 266 Nấu ăn        
29 Nghiêm Xuân Thị  Ngọc Anh 28/01/2000 Hà Nội 275 Nấu ăn        
30 Nguyễn Khắc  Phấn 23/08/1998 Hà Nội 266 Oto        
31 Nguyễn Duy  Quang 04/01/1999 Hà Nội 266 Ô tô        
32 Nguyễn Hồng  Sơn 12/06/1999 Hà Nội 266 Ô tô H3        
33 Hoàng Văn  Tài 25/04/1996 Thanh Hóa 276C Điện tử        
34 Nguyễn Thanh  Tân 28/10/1996 Thái Bình   Điện Lạnh        
35 Nguyễn Hữu  Tiến   Hòa Bình 261 Điện Lạnh        
36 Nguyễn Văn  Tiến 22/01/1999 Hà Nội 271 Nấu ăn        
37 Nguyễn Hữu  Tiến 19/08/1998 Hòa Bình 261 Điện lạnh        
38 Phạm Văn  Tình 25/03/1999 Hà Nam 267 Ô Tô        
39 Nguyễn Văn  Toàn 12/05/1996 Bắc Giang 277C SC Máy May        
40 Phạm Minh  Toàn 02/12/1998 Tuyên Quang 268 Ô tô        
41 Trần Xuân  Toán 19/01/1997 Hưng Yên 275 Nấu ăn        
42 Đào Quang    Bắc Giang 274 Nấu ăn        
43 Nguyễn Quang  07/09/1996 Bắc Ninh 268 ĐTH        
44 Hoàng Văn  Tùng 01/02/1995 Hà Nam 275a Điện Lạnh        
45 Trần Minh  Tường 25/02/1999 Nam Định 268 Ô tô        
46 Nguyễn Quyết  Thắng 18/09/1998 Ninh Bình 274a Điện Lạnh        
47 Bùi Văn  Trường   Quảng Ninh 267B ĐTH        
48 Nguyễn Mạnh  Cường 05/05/1997 Quảng Ninh 276 Nấu ăn        

DANH SÁCH HỌC MÔN TIẾNG ANH THÁNG 7
STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Khóa Ngành B1 B2 Điểm Kí tên
1 Đỗ Việt  An 08/05/1999 Hà Nội 270-271 Điện Lạnh        
2 Do tien  cong 05/03/1990 Hà Nội 275a Dkt        
3 Nguyễn Văn  Cương 10/01/1999 Hà Nội 167 Ô tô        
4 Nguyễn Quang  Cường 25/04/1999 Hà Nội 269 Ô tô        
5 Lê Minh  Chiến 25/09/1998 Thanh Hóa 274b Điện Lạnh        
6 Trần Văn Chiến 25/03/2018 Thái Bình 267 Ô tô        
7 Ngô Đình  Dũng 26/04/1998 Quảng Ninh 267 Ô tô        
8 Trần Văn  Dương 20/04/1997 Hải Dương 273 Điện Lạnh        
9 Đỗ Văn  Đại 18/11/1997 Nam Định 272-274C Điện Lạnh        
10 Đỗ Văn Đại   Nam Định 274C Điện Lạnh        
11 Đinh Xuân  Đàn 19/08/1994 Quảng Bình 276 SC Xe Máy        
12 Đàm Tiến  Đạt 25/12/1995 Hà Nội K267 Ô Tô        
13 Lê Văn  Đăng 03/11/1999 Hà Nội 272-274 Điện Lạnh        
14 Lê Văn  Đăng 03/11/1999 Hà Nội 274c Điện Lạnh        
15 Nguyễn Văn  Đức 21/05/1997 Sơn La 272-274 Điện Lạnh        
16 Nguyễn Minh  Đức 18/12/1999 Nam định 272 Nấu ăn        
17 Chu Văn  Hậu 30/05/1999 Vĩnh Phúc 274 Ô tô        
18 Nguyễn Duy  Hậu 20/04/1997 Ninh Bình 274 Nấu ăn        
19 Nguyễn Văn  Hiếu 29/09/1999 Yên bái 267 Oto        
20 Lê Tuấn  Hoàng 13/08/1991 Phú Thọ 277 ĐTDĐ        
21 Phạm Huy  Hoàng 08/09/1999 Ninh Bình 266 Ô tô        
22 Phan Văn  Hưng 19/01/1998 Lào Cai 268 Ô tô        
23 Nguyễn Xuân  Khá 25/10/1999 Nam Định 266 Ô tô        
24 Lê Đắc  Khánh 12/04/1997 Thanh Hoá 264A ĐKT        
25 Đặng Thanh  Long 13/02/1999 Hà Nội 266 Ô tô        
26 Trần Văn Mười 10/12/1979 Quảng Bình 277 Nấu ăn        
27 Nguyễn Gia  Nghĩa 14/08/1999 Hà Nội 275 ĐTDĐ        
28 Đỗ Bảo  Ngọc   Yên Bái 266 Nấu ăn        
29 Nghiêm Xuân Thị  Ngọc Anh 28/01/2000 Hà Nội 275 Nấu ăn        
30 Nguyễn Khắc  Phấn 23/08/1998 Hà Nội 266 Oto        
31 Nguyễn Duy  Quang 04/01/1999 Hà Nội 266 Ô tô        
32 Nguyễn Hồng  Sơn 12/06/1999 Hà Nội 266 Ô tô H3        
33 Hoàng Văn  Tài 25/04/1996 Thanh Hóa 276C Điện tử        
34 Nguyễn Thanh  Tân 28/10/1996 Thái Bình   Điện Lạnh        
35 Nguyễn Hữu  Tiến   Hòa Bình 261 Điện Lạnh        
36 Nguyễn Văn  Tiến 22/01/1999 Hà Nội 271 Nấu ăn        
37 Nguyễn Hữu  Tiến 19/08/1998 Hòa Bình 261 Điện lạnh        
38 Phạm Văn  Tình 25/03/1999 Hà Nam 267 Ô Tô        
39 Nguyễn Văn  Toàn 12/05/1996 Bắc Giang 277C SC Máy May        
40 Phạm Minh  Toàn 02/12/1998 Tuyên Quang 268 Ô tô        
41 Trần Xuân  Toán 19/01/1997 Hưng Yên 275 Nấu ăn        
42 Đào Quang    Bắc Giang 274 Nấu ăn        
43 Nguyễn Quang  07/09/1996 Bắc Ninh 268 ĐTH        
44 Hoàng Văn  Tùng 01/02/1995 Hà Nam 275a Điện Lạnh        
45 Trần Minh  Tường 25/02/1999 Nam Định 268 Ô tô        
46 Nguyễn Quyết  Thắng 18/09/1998 Ninh Bình 274a Điện Lạnh        
47 Bùi Văn  Trường   Quảng Ninh 267B ĐTH        
48 Nguyễn Mạnh  Cường 05/05/1997 Quảng Ninh 276 Nấu ăn        
DANH SÁCH HỌC MÔN CHÍNH TRỊ THÁNG 7
STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Khóa Ngành B1 B2 Điểm Kí tên
1 Đỗ Việt  An 08/05/1999 Hà Nội 270-271 Điện Lạnh        
2 Do tien  cong 05/03/1990 Hà Nội 275a Dkt        
3 Nguyễn Văn  Cương 10/01/1999 Hà Nội 167 Ô tô        
4 Nguyễn Quang  Cường 25/04/1999 Hà Nội 269 Ô tô        
5 Lê Minh  Chiến 25/09/1998 Thanh Hóa 274b Điện Lạnh        
6 Trần Văn Chiến 25/03/2018 Thái Bình 267 Ô tô        
7 Ngô Đình  Dũng 26/04/1998 Quảng Ninh 267 Ô tô        
8 Trần Văn  Dương 20/04/1997 Hải Dương 273 Điện Lạnh        
9 Đỗ Văn  Đại 18/11/1997 Nam Định 272-274C Điện Lạnh        
10 Đỗ Văn Đại   Nam Định 274C Điện Lạnh        
11 Đinh Xuân  Đàn 19/08/1994 Quảng Bình 276 SC Xe Máy        
12 Đàm Tiến  Đạt 25/12/1995 Hà Nội K267 Ô Tô        
13 Lê Văn  Đăng 03/11/1999 Hà Nội 272-274 Điện Lạnh        
14 Lê Văn  Đăng 03/11/1999 Hà Nội 274c Điện Lạnh        
15 Nguyễn Văn  Đức 21/05/1997 Sơn La 272-274 Điện Lạnh        
16 Nguyễn Minh  Đức 18/12/1999 Nam định 272 Nấu ăn        
17 Chu Văn  Hậu 30/05/1999 Vĩnh Phúc 274 Ô tô        
18 Nguyễn Duy  Hậu 20/04/1997 Ninh Bình 274 Nấu ăn        
19 Nguyễn Văn  Hiếu 29/09/1999 Yên bái 267 Oto        
20 Lê Tuấn  Hoàng 13/08/1991 Phú Thọ 277 ĐTDĐ        
21 Phạm Huy  Hoàng 08/09/1999 Ninh Bình 266 Ô tô        
22 Phan Văn  Hưng 19/01/1998 Lào Cai 268 Ô tô        
23 Nguyễn Xuân  Khá 25/10/1999 Nam Định 266 Ô tô        
24 Lê Đắc  Khánh 12/04/1997 Thanh Hoá 264A ĐKT        
25 Đặng Thanh  Long 13/02/1999 Hà Nội 266 Ô tô        
26 Trần Văn Mười 10/12/1979 Quảng Bình 277 Nấu ăn        
27 Nguyễn Gia  Nghĩa 14/08/1999 Hà Nội 275 ĐTDĐ        
28 Đỗ Bảo  Ngọc   Yên Bái 266 Nấu ăn        
29 Nghiêm Xuân Thị  Ngọc Anh 28/01/2000 Hà Nội 275 Nấu ăn        
30 Nguyễn Khắc  Phấn 23/08/1998 Hà Nội 266 Oto        
31 Nguyễn Duy  Quang 04/01/1999 Hà Nội 266 Ô tô        
32 Nguyễn Hồng  Sơn 12/06/1999 Hà Nội 266 Ô tô H3        
33 Hoàng Văn  Tài 25/04/1996 Thanh Hóa 276C Điện tử        
34 Nguyễn Thanh  Tân 28/10/1996 Thái Bình   Điện Lạnh        
35 Nguyễn Hữu  Tiến   Hòa Bình 261 Điện Lạnh        
36 Nguyễn Văn  Tiến 22/01/1999 Hà Nội 271 Nấu ăn        
37 Nguyễn Hữu  Tiến 19/08/1998 Hòa Bình 261 Điện lạnh        
38 Phạm Văn  Tình 25/03/1999 Hà Nam 267 Ô Tô        
39 Nguyễn Văn  Toàn 12/05/1996 Bắc Giang 277C SC Máy May        
40 Phạm Minh  Toàn 02/12/1998 Tuyên Quang 268 Ô tô        
41 Trần Xuân  Toán 19/01/1997 Hưng Yên 275 Nấu ăn        
42 Đào Quang    Bắc Giang 274 Nấu ăn        
43 Nguyễn Quang  07/09/1996 Bắc Ninh 268 ĐTH        
44 Hoàng Văn  Tùng 01/02/1995 Hà Nam 275a Điện Lạnh        
45 Trần Minh  Tường 25/02/1999 Nam Định 268 Ô tô        
46 Nguyễn Quyết  Thắng 18/09/1998 Ninh Bình 274a Điện Lạnh        
47 Bùi Văn  Trường   Quảng Ninh 267B ĐTH        
48 Nguyễn Mạnh  Cường 05/05/1997 Quảng Ninh 276 Nấu ăn        

DANH SÁCH HỌC MÔN GIÁO DỤC THỂ CHẤT THÁNG 7
STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Khóa Ngành B1 B2 Điểm Kí tên
1 Đỗ Việt  An 08/05/1999 Hà Nội 270-271 Điện Lạnh        
2 Do tien  cong 05/03/1990 Hà Nội 275a Dkt        
3 Nguyễn Văn  Cương 10/01/1999 Hà Nội 167 Ô tô        
4 Nguyễn Quang  Cường 25/04/1999 Hà Nội 269 Ô tô        
5 Lê Minh  Chiến 25/09/1998 Thanh Hóa 274b Điện Lạnh        
6 Trần Văn Chiến 25/03/2018 Thái Bình 267 Ô tô        
7 Ngô Đình  Dũng 26/04/1998 Quảng Ninh 267 Ô tô        
8 Trần Văn  Dương 20/04/1997 Hải Dương 273 Điện Lạnh        
9 Đỗ Văn  Đại 18/11/1997 Nam Định 272-274C Điện Lạnh        
10 Đỗ Văn Đại   Nam Định 274C Điện Lạnh        
11 Đinh Xuân  Đàn 19/08/1994 Quảng Bình 276 SC Xe Máy        
12 Đàm Tiến  Đạt 25/12/1995 Hà Nội K267 Ô Tô        
13 Lê Văn  Đăng 03/11/1999 Hà Nội 272-274 Điện Lạnh        
14 Lê Văn  Đăng 03/11/1999 Hà Nội 274c Điện Lạnh        
15 Nguyễn Văn  Đức 21/05/1997 Sơn La 272-274 Điện Lạnh        
16 Nguyễn Minh  Đức 18/12/1999 Nam định 272 Nấu ăn        
17 Chu Văn  Hậu 30/05/1999 Vĩnh Phúc 274 Ô tô        
18 Nguyễn Duy  Hậu 20/04/1997 Ninh Bình 274 Nấu ăn        
19 Nguyễn Văn  Hiếu 29/09/1999 Yên bái 267 Oto        
20 Lê Tuấn  Hoàng 13/08/1991 Phú Thọ 277 ĐTDĐ        
21 Phạm Huy  Hoàng 08/09/1999 Ninh Bình 266 Ô tô        
22 Phan Văn  Hưng 19/01/1998 Lào Cai 268 Ô tô        
23 Nguyễn Xuân  Khá 25/10/1999 Nam Định 266 Ô tô        
24 Lê Đắc  Khánh 12/04/1997 Thanh Hoá 264A ĐKT        
25 Đặng Thanh  Long 13/02/1999 Hà Nội 266 Ô tô        
26 Trần Văn Mười 10/12/1979 Quảng Bình 277 Nấu ăn        
27 Nguyễn Gia  Nghĩa 14/08/1999 Hà Nội 275 ĐTDĐ        
28 Đỗ Bảo  Ngọc   Yên Bái 266 Nấu ăn        
29 Nghiêm Xuân Thị  Ngọc Anh 28/01/2000 Hà Nội 275 Nấu ăn        
30 Nguyễn Khắc  Phấn 23/08/1998 Hà Nội 266 Oto        
31 Nguyễn Duy  Quang 04/01/1999 Hà Nội 266 Ô tô        
32 Nguyễn Hồng  Sơn 12/06/1999 Hà Nội 266 Ô tô H3        
33 Hoàng Văn  Tài 25/04/1996 Thanh Hóa 276C Điện tử        
34 Nguyễn Thanh  Tân 28/10/1996 Thái Bình   Điện Lạnh        
35 Nguyễn Hữu  Tiến   Hòa Bình 261 Điện Lạnh        
36 Nguyễn Văn  Tiến 22/01/1999 Hà Nội 271 Nấu ăn        
37 Nguyễn Hữu  Tiến 19/08/1998 Hòa Bình 261 Điện lạnh        
38 Phạm Văn  Tình 25/03/1999 Hà Nam 267 Ô Tô        
39 Nguyễn Văn  Toàn 12/05/1996 Bắc Giang 277C SC Máy May        
40 Phạm Minh  Toàn 02/12/1998 Tuyên Quang 268 Ô tô        
41 Trần Xuân  Toán 19/01/1997 Hưng Yên 275 Nấu ăn        
42 Đào Quang    Bắc Giang 274 Nấu ăn        
43 Nguyễn Quang  07/09/1996 Bắc Ninh 268 ĐTH        
44 Hoàng Văn  Tùng 01/02/1995 Hà Nam 275a Điện Lạnh        
45 Trần Minh  Tường 25/02/1999 Nam Định 268 Ô tô        
46 Nguyễn Quyết  Thắng 18/09/1998 Ninh Bình 274a Điện Lạnh        
47 Bùi Văn  Trường   Quảng Ninh 267B ĐTH        
48 Nguyễn Mạnh  Cường 05/05/1997 Quảng Ninh 276 Nấu ăn        

Mọi chi tiết xin liên hệ:
TRUNG TÂM DẠY NGHỀ THANH XUÂN
Đ/c đăng kí và học tập: Số 1 phố Xa La - Hà Đông - Hà Nội (Đối diện Quân Y Viện 103) (96 Khuất Duy Tiến chuyển về)
Điện thoại: 02422 40 40 40
Hotline: 0913 693 303 - 0987476688
Email: trungtamdaynghethanhxuan01@gmail.com
Website: trungtamdaynghethanhxuan.vn
Facebook: TRUNG TÂM DẠY NGHỀ THANH XUÂN- SỐ 1 XA LA.